Herhangi bir kelime yazın!

"time off for good behavior" in Vietnamese

giảm án vì cải tạo tốt

Definition

Khi tù nhân cải tạo tốt, họ sẽ được giảm bớt thời gian trong tù. Đây là một cách thưởng cho hành vi tốt để họ được thả ra sớm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý về tù nhân, không dùng cho học sinh hay nhân viên. Có thể viết tắt thành “cải tạo tốt” trong các văn bản pháp luật.

Examples

He was released early with time off for good behavior.

Anh ấy được thả sớm nhờ **giảm án vì cải tạo tốt**.

Prisoners can earn time off for good behavior if they follow the rules.

Tù nhân có thể được **giảm án vì cải tạo tốt** nếu họ tuân thủ nội quy.

The law allows time off for good behavior in some cases.

Luật cho phép **giảm án vì cải tạo tốt** trong một số trường hợp.

With time off for good behavior, he got out six months earlier than planned.

Với **giảm án vì cải tạo tốt**, anh ấy được ra tù sớm hơn sáu tháng.

Not every inmate receives time off for good behavior; it's only for those who truly earn it.

Không phải tù nhân nào cũng được **giảm án vì cải tạo tốt**; chỉ những ai thật sự xứng đáng mới có.

She worked hard in prison, hoping for time off for good behavior.

Cô ấy đã chăm chỉ cải tạo, hy vọng được **giảm án vì cải tạo tốt**.