Herhangi bir kelime yazın!

"time is short" in Vietnamese

không còn nhiều thời gianthời gian sắp hết

Definition

Cụm từ này diễn tả rằng không còn nhiều thời gian để làm việc gì đó nên phải hành động nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống cần gấp như họp, kiểm tra, hoặc có hạn chót gần. Không dùng cho trường hợp dài hạn.

Examples

Time is short, so let's start the meeting now.

**Không còn nhiều thời gian**, nên chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.

Finish your test quickly because time is short.

Làm bài kiểm tra nhanh lên vì **không còn nhiều thời gian**.

We must leave now; time is short.

Chúng ta phải đi ngay; **không còn nhiều thời gian**.

I know you have a lot to say, but time is short, so please keep it brief.

Tớ biết bạn còn nhiều điều muốn nói, nhưng **thời gian sắp hết** nên hãy nói ngắn gọn nhé.

Let's wrap up our ideas because time is short and we need to decide soon.

Chúng ta hãy tổng kết ý tưởng vì **không còn nhiều thời gian** và phải quyết định sớm.

Sorry to rush you, but time is short and the deadline is coming up fast.

Xin lỗi vì giục bạn, nhưng **không còn nhiều thời gian** và hạn chót đang đến gần.