Herhangi bir kelime yazın!

"time after time" in Vietnamese

hết lần này đến lần kháclặp đi lặp lại

Definition

Thành ngữ này diễn tả một việc xảy ra lặp đi lặp lại, thường dù đã cố gắng ngăn cản hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'time after time' thiên về văn nói, nhấn mạnh sự lặp lại, thường dùng để diễn tả sự bực bội hoặc kiên trì. Thường xuất hiện với nghĩa tiêu cực ('thất bại hết lần này đến lần khác'), nhưng cũng có thể là tích cực. Khác với 'from time to time' (thỉnh thoảng).

Examples

She made the same mistake time after time.

Cô ấy đã mắc cùng một sai lầm **hết lần này đến lần khác**.

Time after time, I told him to be careful.

**Hết lần này đến lần khác**, tôi đã nhắc anh ấy cẩn thận.

They failed time after time to fix the problem.

Họ đã thất bại **hết lần này đến lần khác** trong việc sửa chữa vấn đề đó.

You’ve proven time after time that you’re trustworthy.

Bạn đã chứng minh **hết lần này đến lần khác** rằng bạn đáng tin cậy.

Why do you keep coming back time after time?

Tại sao bạn cứ quay lại **hết lần này đến lần khác**?

Time after time, the city gets flooded during the rainy season.

**Hết lần này đến lần khác**, thành phố lại ngập khi tới mùa mưa.