"till the fat lady sings" in Vietnamese
Definition
Câu này có nghĩa là mọi chuyện chưa kết thúc thì chưa thể chắc chắn về kết quả. Cần chờ đến khi mọi việc thật sự kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong thể thao hoặc các tình huống chưa rõ kết quả, nên chờ đến cuối cùng trước khi quyết định hoặc ăn mừng.
Examples
It's not over till the fat lady sings.
Chưa xong đâu, **mọi chuyện chưa kết thúc đâu**.
We should wait till the fat lady sings before making a decision.
Chúng ta nên đợi **mọi chuyện chưa kết thúc đâu** rồi mới quyết định.
Don't lose hope till the fat lady sings.
Đừng mất hy vọng, **mọi chuyện chưa kết thúc đâu**.
The game looked lost, but remember, it ain't over till the fat lady sings.
Trận đấu tưởng chừng đã thua, nhưng nhớ nhé, **mọi chuyện chưa kết thúc đâu**.
I wouldn't start celebrating just yet—it's not over till the fat lady sings.
Đừng vội ăn mừng—**mọi chuyện chưa kết thúc đâu**.
He keeps fighting till the fat lady sings—that's what I admire about him.
Anh ấy luôn chiến đấu **mọi chuyện chưa kết thúc đâu**—đó là điều tôi ngưỡng mộ ở anh ấy.