Herhangi bir kelime yazın!

"tighten up" in Vietnamese

siết chặtthắt chặt

Definition

Làm cho cái gì đó chặt hơn, an toàn hơn hoặc nghiêm ngặt hơn; cả về mặt vật lý lẫn trong việc kiểm soát quy tắc hoặc quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, cả nghĩa đen (vặn chặt, thắt chặt vật dụng) và nghĩa bóng (siết chặt luật lệ, quy trình). Không giống chỉ 'siết,' vốn thiên về hành động vật lý.

Examples

Please tighten up the lid on the jar.

Làm ơn **siết chặt** nắp lọ lại.

The coach told the players to tighten up their defense.

Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ **siết chặt** hàng phòng ngự.

You need to tighten up the safety rules at the factory.

Bạn cần phải **siết chặt** các quy tắc an toàn ở nhà máy.

We really need to tighten up our spending if we want to save money.

Chúng ta thật sự cần phải **siết chặt** chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền.

Before the inspection, the team worked late to tighten up the whole operation.

Trước khi kiểm tra, đội đã làm việc muộn để **siết chặt** toàn bộ hoạt động.

If you don't tighten up your story, people will get confused.

Nếu bạn không **chỉnh lại** câu chuyện của mình, mọi người sẽ bị bối rối.