Herhangi bir kelime yazın!

"tight spot" in Vietnamese

tình huống khó khăntình thế kẹt

Definition

Đây là khi bạn gặp một tình huống khó khăn, khó tìm ra cách giải quyết hoặc vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ nói, ví dụ: 'rơi vào tình huống khó khăn', 'thoát khỏi tình thế kẹt'. Thường chỉ các vấn đề tạm thời, cần giải quyết ngay.

Examples

I'm in a tight spot because I lost my wallet.

Tôi đang ở trong một **tình huống khó khăn** vì bị mất ví.

She helped her friend out of a tight spot.

Cô ấy đã giúp bạn mình thoát khỏi **tình thế kẹt**.

Getting stuck in traffic made me late and put me in a tight spot at work.

Bị kẹt xe khiến tôi đến muộn và rơi vào **tình huống khó khăn** ở chỗ làm.

We’re in a tight spot—can you lend us a hand?

Chúng tôi đang ở trong **tình thế kẹt**—bạn có thể giúp không?

He always finds a way out of a tight spot, no matter what.

Anh ấy luôn tìm cách thoát khỏi **tình huống khó khăn**, dù là gì đi nữa.

If you ever find yourself in a tight spot, just give me a call.

Nếu bạn rơi vào **tình huống khó khăn**, chỉ cần gọi cho tôi.