Herhangi bir kelime yazın!

"tied up" in Vietnamese

bậnbị trói

Definition

Diễn tả trạng thái đang bận không thể làm việc khác hoặc bị trói, không thể di chuyển. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'I'm tied up right now' dùng để thông báo bạn đang bận tạm thời, không dùng cho bận lâu dài. 'Tied' chỉ nghĩa bị trói; 'tied up' có thể vừa bận vừa bị trói.

Examples

Sorry, I’m tied up at the moment.

Xin lỗi, tôi đang **bận** lúc này.

He got tied up in traffic.

Anh ấy đã bị **kẹt** trong giao thông.

Her hands were tied up so she couldn't move.

Tay cô ấy bị **trói**, không thể cử động được.

Can we reschedule? I'm tied up all afternoon.

Chúng ta dời lịch được không? Chiều nay tôi **bận** suốt.

He was tied up with another project and missed the meeting.

Anh ấy **bận** với dự án khác nên đã lỡ cuộc họp.

The robbers had the guards tied up in the back room.

Bọn cướp đã **trói** các vệ sĩ ở phòng phía sau.