Herhangi bir kelime yazın!

"tidy up" in Vietnamese

dọn dẹpsắp xếp

Definition

Làm cho nơi nào đó hoặc đồ vật gọn gàng, có trật tự bằng cách xếp gọn và loại bỏ những thứ bừa bộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật khi nói về phòng, nhà, bàn làm việc... 'tidy up' nghĩa là sắp xếp ngăn nắp chứ không phải làm sạch bụi bẩn như 'clean'.

Examples

Please tidy up your toys before dinner.

Làm ơn **dọn dẹp** đồ chơi của con trước bữa tối nhé.

I need to tidy up my desk.

Tôi cần phải **dọn dẹp** bàn làm việc của mình.

We always tidy up the kitchen after cooking.

Chúng tôi luôn **dọn dẹp** bếp sau khi nấu ăn.

Can you help me tidy up before our guests arrive?

Bạn có thể giúp tôi **dọn dẹp** trước khi khách đến không?

It doesn’t take long to tidy up if everyone helps out.

Nếu mọi người cùng giúp, **dọn dẹp** sẽ không tốn nhiều thời gian.

I did a quick tidy up before leaving the house this morning.

Sáng nay tôi đã **dọn dẹp** nhanh trước khi rời khỏi nhà.