"tiddly" in Vietnamese
Definition
“Tiddly” dùng để chỉ ai đó hơi say hoặc một vật rất nhỏ, thường dùng trong giao tiếp thân mật ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp quen biết, thân mật; phổ biến ở Anh. Xuất hiện trong cụm 'get a bit tiddly' (hơi xỉn), 'a tiddly bit' (tí xíu).
Examples
He felt a bit tiddly after one glass of wine.
Anh ấy cảm thấy hơi **say** sau một ly rượu vang.
This is a tiddly cup for such a big coffee!
Đây là chiếc cốc **tí xíu** cho một ly cà phê lớn như vậy!
Look at that tiddly kitten!
Nhìn con mèo con **tí xíu** kia kìa!
Don’t get too tiddly at the party tonight!
Đừng **hơi say** quá ở bữa tiệc tối nay nhé!
He’s always a bit tiddly after Sunday lunch.
Anh ấy luôn **hơi say** sau bữa trưa Chủ nhật.
Can I have just a tiddly bit of cake, please?
Cho tôi một miếng bánh **tí xíu** thôi nhé?