Herhangi bir kelime yazın!

"tick away" in Vietnamese

trôi chậm chạptrôi qua từng tích tắc

Definition

Thời gian trôi qua một cách chậm rãi và đều đặn như tiếng đồng hồ kêu tích tắc. Thường dùng khi cảm thấy thời gian đang hết hoặc được chú ý rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với thời gian hoặc đồng hồ, không dùng cho đồ vật hay con người. Phổ biến trong tình huống cảm thấy thời gian trôi qua quan trọng hoặc căng thẳng.

Examples

The seconds tick away as the clock counts down.

Khi đồng hồ đếm ngược, từng giây **trôi qua từng tích tắc**.

Days tick away before the big exam.

Những ngày **trôi chậm chạp** trước kỳ thi lớn.

I could feel the minutes tick away as I waited in line.

Tôi cảm nhận rõ từng phút **trôi qua từng tích tắc** khi xếp hàng chờ đợi.

Time just seems to tick away when you're not paying attention.

Khi không để ý thì thời gian cứ **trôi chậm chạp** thôi.

As midnight approached, the hours seemed to tick away faster.

Càng gần nửa đêm, những giờ đồng hồ dường như **trôi qua từng tích tắc** nhanh hơn.

We watched the last few moments of the game tick away on the clock.

Chúng tôi theo dõi những giây phút cuối của trận đấu **trôi qua từng tích tắc** trên đồng hồ.