"thumps" in Vietnamese
Definition
Âm thanh nặng, trầm được lặp lại khi một vật nặng rơi xuống hoặc bị đập vào. Cũng chỉ cảm giác hoặc âm thanh tim đập mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'thumps' thường mô tả âm thanh nặng và trầm (như đồ vật rơi mạnh), hoặc cảm giác tim đập mạnh ('heart thumps'). Không dùng cho âm thanh kim loại hay quá sắc nét.
Examples
He heard loud thumps upstairs.
Anh ấy nghe thấy những **tiếng thình thịch** lớn ở trên lầu.
The heavy bag hit the floor with two thumps.
Chiếc túi nặng rơi xuống sàn phát ra hai **tiếng thình thịch**.
I could feel my heart's thumps after running.
Sau khi chạy, tôi cảm nhận được **tiếng thình thịch** của tim mình.
Suddenly, loud thumps came from behind the door.
Đột nhiên, những **tiếng thình thịch** lớn vang lên sau cánh cửa.
Her excited thumps on the drum were impossible to ignore.
Những **tiếng thình thịch** kích động của cô ấy trên trống không thể không chú ý.
My heart thumps whenever I have to speak in public.
Tim tôi **thình thịch** mỗi khi tôi phải nói trước đám đông.