Herhangi bir kelime yazın!

"thumbs up" in Vietnamese

giơ ngón tay cái lênlike (dấu 👍)

Definition

'Giơ ngón tay cái lên' là một cử chỉ tay thể hiện sự đồng ý, ủng hộ hoặc đánh giá tốt điều gì đó, sử dụng trực tiếp hoặc trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc trực tuyến (👍). Không phù hợp với môi trường trang trọng. Có thể trả lời nhanh chỉ bằng cử chỉ này.

Examples

She gave me a thumbs up when I finished my homework.

Tôi làm xong bài tập thì cô ấy giơ **ngón tay cái lên** cho tôi.

Can you give me a thumbs up if you agree?

Nếu bạn đồng ý, hãy **giơ ngón tay cái lên** cho tôi nhé?

He sent a thumbs up emoji in the chat.

Anh ấy đã gửi một emoji **ngón tay cái lên** trong đoạn chat.

Just give me a thumbs up when you’re ready to go.

Khi nào sẵn sàng, chỉ cần **giơ ngón tay cái lên** cho tôi nhé.

I posted my idea online and got a lot of thumbs up.

Tôi đăng ý tưởng của mình lên mạng và nhận được rất nhiều **like** (**ngón tay cái lên**).

She smiled and gave her boss a quick thumbs up after the meeting.

Sau buổi họp, cô ấy mỉm cười và nhanh chóng **giơ ngón tay cái lên** với sếp.