Herhangi bir kelime yazın!

"throw your hands up" in Vietnamese

giơ tay lênbỏ cuộc

Definition

Không thể giải quyết vấn đề hoặc quá mệt mỏi nên buông xuôi, giơ tay đầu hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, để diễn tả sự bất lực hoặc không muốn cố gắng nữa. Có thể gặp ở cụm: 'throw your hands up in frustration/despair.'

Examples

Sometimes I just throw my hands up when math is too hard.

Đôi khi khi toán quá khó, tôi chỉ biết **giơ tay lên** thôi.

If you can't fix it, just throw your hands up and ask for help.

Nếu bạn không sửa được thì chỉ cần **giơ tay lên** và nhờ giúp đỡ.

He threw his hands up in frustration during the game.

Trong lúc chơi, anh ấy **giơ tay lên** vì thất vọng.

My phone won't work, so I just threw my hands up and bought a new one.

Điện thoại của tôi không hoạt động nên tôi chỉ **giơ tay lên** rồi mua cái mới.

When the kids kept making noise, their teacher finally threw her hands up and let them play outside.

Khi bọn trẻ cứ làm ồn, cuối cùng cô giáo chỉ còn biết **giơ tay lên** và để chúng ra ngoài chơi.

I tried to explain the rules three times, then I just threw my hands up and gave up.

Tôi cố giải thích luật ba lần, rồi đành **giơ tay lên** và bỏ cuộc.