"throw up your hands" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự từ bỏ hoặc bày tỏ cảm giác bất lực trước một vấn đề, khi không còn cách nào giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, khi bạn cảm thấy bất lực hoặc hết cách dù đã cố gắng. Không dùng cho trường hợp đầu hàng nguy hiểm.
Examples
After hours of trying to fix the computer, he threw up his hands and called a technician.
Sau nhiều giờ cố sửa máy tính, anh ấy **bó tay** và gọi thợ đến.
Teachers often throw up their hands when students keep talking in class.
Giáo viên thường **bó tay** khi học sinh cứ nói chuyện trong lớp.
When he saw the mess, he just threw up his hands in frustration.
Nhìn thấy cảnh bừa bộn, anh ấy chỉ biết **bó tay** trong thất vọng.
I finally threw up my hands and decided to start over with the project.
Cuối cùng tôi **bó tay** và quyết định bắt đầu lại dự án.
Sometimes, parents just throw up their hands and let their kids make mistakes.
Đôi khi, cha mẹ chỉ biết **bó tay** và để con tự mắc lỗi.
You can't just throw up your hands every time things get tough—you have to keep trying!
Bạn không thể chỉ **bó tay** mỗi khi có khó khăn—phải tiếp tục cố gắng!