Herhangi bir kelime yazın!

"throw together" in Vietnamese

làm vộisắp xếp vội

Definition

Làm hoặc sắp xếp một việc gì đó rất nhanh chóng mà không chuẩn bị kỹ, thường chỉ dùng những gì có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thân mật. Hay áp dụng cho việc chuẩn bị bữa ăn, sự kiện hoặc kế hoạch gấp gáp. Không nói về chất lượng, chỉ nhấn mạnh việc làm nhanh và không chuẩn bị kỹ.

Examples

I can throw together a salad if you're hungry.

Nếu bạn đói thì tôi có thể **làm vội** một đĩa salad.

They had to throw together a meeting in one hour.

Họ phải **sắp xếp vội** một cuộc họp trong vòng một giờ.

I just threw together some clothes and left the house.

Tôi chỉ **mặc vội** vài bộ quần áo rồi ra khỏi nhà.

We didn’t have much time, so we just threw together a quick dinner.

Chúng tôi không có nhiều thời gian nên chỉ **làm vội** một bữa tối đơn giản.

He can throw together a report in minutes if needed.

Nếu cần thì anh ấy có thể **làm vội** một bản báo cáo chỉ trong vài phút.

The decorations looked nice, even though we just threw them together.

Trang trí trông khá đẹp dù chúng tôi chỉ **làm vội** thôi.