"throw the book at" in Vietnamese
Definition
Trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc nhất, thường là áp dụng hình phạt tối đa theo luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc kỷ luật để nhấn mạnh mức hình phạt nghiêm khắc; là thành ngữ, không có ý nghĩa đen.
Examples
The judge decided to throw the book at him for stealing the car.
Thẩm phán quyết định sẽ **xử phạt nghiêm khắc nhất** với anh ta vì tội trộm xe.
If you break the law again, they will throw the book at you.
Nếu bạn phá luật nữa, họ sẽ **xử phạt nghiêm khắc nhất** bạn.
The company was caught cheating and the authorities will throw the book at them.
Công ty bị bắt quả tang gian lận và chính quyền sẽ **xử phạt nghiêm khắc nhất** họ.
They really threw the book at her for tax evasion—ten years in prison.
Cô ấy thực sự đã bị **xử phạt nghiêm khắc nhất** vì trốn thuế—mười năm tù.
When it comes to repeat offenders, the courts usually throw the book at them.
Với những người tái phạm, tòa án thường **xử phạt nghiêm khắc nhất** họ.
He hoped for mercy, but the prosecutor wanted to throw the book at him.
Anh ấy hy vọng được khoan hồng, nhưng công tố viên lại muốn **xử phạt nghiêm khắc nhất** anh ta.