Herhangi bir kelime yazın!

"throw over" in Vietnamese

phủ lênchia tay (một cách đột ngột)

Definition

Đặt thứ gì đó lên trên một cách lỏng lẻo hoặc kết thúc một mối quan hệ/tình cảm một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói phủ chăn, áo lên người khác hoặc bản thân. Nghĩa chia tay đột ngột chủ yếu thấy trong văn viết, ít gặp ngoài đời thường.

Examples

She throws over a blanket before going to sleep.

Cô ấy **phủ lên** mình một cái chăn trước khi đi ngủ.

You can throw over your coat if you feel cold.

Nếu lạnh, bạn có thể **phủ lên** áo khoác của mình.

He decided to throw over his old girlfriend.

Anh ấy quyết định **chia tay** bạn gái cũ của mình.

"Can I throw over my jacket while I grab my bag?"

"Tôi có thể **phủ lên** áo khoác của mình trong khi lấy túi được không?"

She couldn’t believe he would just throw over her after five years together.

Cô ấy không thể tin rằng anh ta lại **chia tay** cô sau năm năm bên nhau.

Whenever I'm tired, I just throw over a sweater and relax on the couch.

Khi mệt, tôi chỉ cần **khoác lên** một chiếc áo len rồi thư giãn trên ghế sofa.