"throw out" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ cái gì đó, thường là bằng cách vứt vào thùng rác; hoặc buộc ai đó rời khỏi nơi hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật, cả với đồ vật và con người. Với đồ vật là 'vứt rác', với người là 'đuổi ra khỏi nơi nào đó'. Có thể dùng cho ý tưởng bị bác bỏ.
Examples
Please throw out the empty bottles.
Làm ơn **vứt đi** những chai rỗng này.
They threw out their old magazines when moving.
Họ đã **vứt đi** các tạp chí cũ khi chuyển nhà.
The coach threw out the player for breaking the rules.
Huấn luyện viên đã **đuổi** cầu thủ ra ngoài vì vi phạm luật.
I always forget to throw out expired food from the fridge.
Tôi luôn quên **vứt đi** đồ ăn hết hạn trong tủ lạnh.
The security guard threw out a group of rowdy fans.
Nhân viên bảo vệ đã **đuổi** một nhóm cổ động viên gây rối ra ngoài.
You don't have to throw out good ideas just because they sound strange.
Bạn không cần phải **loại bỏ** những ý tưởng hay chỉ vì chúng nghe có vẻ lạ.