Herhangi bir kelime yazın!

"throw money at" in Vietnamese

ném tiền vào

Definition

Cố gắng giải quyết một vấn đề chỉ bằng cách tiêu thật nhiều tiền mà không tìm phương pháp hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với ý nghĩa phê bình, ám chỉ chỉ tiêu tiền mà không giải quyết tận gốc. Dùng cho các vấn đề như giáo dục, y tế, dịch vụ công.

Examples

You can't just throw money at the problem and hope it goes away.

Bạn không thể chỉ **ném tiền vào** vấn đề và hy vọng nó tự biến mất.

The school keeps throwing money at new technology without real results.

Trường cứ **ném tiền vào** công nghệ mới mà chẳng có kết quả thật sự.

We can't fix everything just by throwing money at it.

Chúng ta không thể sửa mọi thứ chỉ bằng cách **ném tiền vào**.

They think they can throw money at staff shortages, but the real issue is poor management.

Họ nghĩ rằng chỉ cần **ném tiền vào** việc thiếu nhân viên là được, nhưng vấn đề thật sự là quản lý kém.

Just throwing money at your health won't help if you don't change your habits.

Chỉ **ném tiền vào** sức khỏe của bạn sẽ không giúp gì nếu bạn không thay đổi thói quen.

Politicians love to throw money at problems because it looks good, not because it works.

Các chính trị gia thích **ném tiền vào** vấn đề vì nó trông tốt, không phải vì nó có tác dụng.