"throw in your face" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nhắc lại những gì họ đã giúp đỡ bạn để khiến bạn cảm thấy áy náy hoặc khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực; dùng khi ai đó nhắc lại việc mình đã làm tốt để khiến đối phương thấy khó chịu. 'Don't throw that in my face' là 'đừng nhắc đi nhắc lại việc đó với tôi'.
Examples
Don't throw in my face what you did for me.
Đừng **lấy ra để trách móc** những gì bạn đã làm cho tôi.
She always throws in my face the help she gave me last year.
Cô ấy luôn **lấy ra để trách móc** việc đã giúp tôi năm ngoái.
Please, stop throwing it in my face every time we argue.
Làm ơn, đừng cứ mỗi lần cãi nhau lại **lấy chuyện đó ra để trách móc**.
He did me a favor, but keeps throwing it in my face.
Anh ấy đã giúp tôi, nhưng cứ **lấy ra để trách móc** hoài.
Every time I forget something, my mom throws it in my face.
Mỗi lần tôi quên điều gì, mẹ lại **lấy ra để trách móc** tôi.
You helped me once, but that doesn't mean you can throw it in my face forever.
Bạn đã giúp tôi một lần, nhưng không có nghĩa là bạn được **lấy ra để trách móc** mãi.