Herhangi bir kelime yazın!

"throw in" in Vietnamese

tặng thêmchen vào (ý kiến)

Definition

Khi mua hàng hoặc nhận ưu đãi, được nhận thêm thứ gì đó miễn phí; cũng có thể chỉ việc xen vào ý kiến hay nhận xét trong cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là khi mua bán ('Chúng tôi tặng thêm giao hàng miễn phí'). Trong hội thoại, chỉ ý kiến, đề xuất chen vào.

Examples

If you buy this phone, we'll throw in a free case.

Nếu bạn mua điện thoại này, chúng tôi sẽ **tặng thêm** một ốp lưng miễn phí.

She likes to throw in a joke during meetings.

Cô ấy thích **chêm** một câu đùa trong các cuộc họp.

Can you throw in some extra napkins, please?

Bạn có thể **cho thêm** mấy khăn giấy được không?

To sweeten the deal, the dealer threw in free oil changes for a year.

Để hấp dẫn hơn, người bán đã **tặng thêm** một năm thay dầu miễn phí.

Mind if I throw in my two cents?

Bạn có phiền nếu tôi **góp ý** một chút không?

Every time we order, they throw in some free cookies.

Mỗi khi chúng tôi đặt hàng, họ đều **tặng thêm** vài cái bánh quy miễn phí.