Herhangi bir kelime yazın!

"throw at" in Vietnamese

ném vào

Definition

Ném mạnh và nhanh thứ gì đó về phía ai đó hoặc vật gì đó, thường nhằm trúng hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'throw at' dùng khi cố ý ném trúng ai đó/vật gì đó, có thể để tấn công hoặc thu hút chú ý. Đừng nhầm với 'throw to' (ném để nhận). Cũng dùng cho nghĩa bóng như 'throw insults at' (ném lời lăng mạ).

Examples

She threw at the window and broke it.

Cô ấy đã **ném vào** cửa sổ và làm vỡ nó.

Don't throw at people. It's dangerous.

Đừng **ném vào** người khác. Nguy hiểm lắm.

He was upset and threw at the wall.

Anh ấy bực bội và **ném vào** tường.

Kids sometimes throw at each other during food fights.

Trẻ con đôi khi **ném vào** nhau khi đánh nhau bằng đồ ăn.

Why did you throw at me? I didn't do anything!

Tại sao bạn lại **ném vào** tôi? Tôi có làm gì đâu!

He gets nervous and starts throwing at random things when he's frustrated.

Khi căng thẳng, anh ấy bắt đầu **ném vào** các vật lạ khi đang bực bội.