"throttle back" in Vietnamese
Definition
Giảm tốc độ hoặc công suất của máy móc, phương tiện; cũng dùng nói giảm mức độ cố gắng hoặc giảm hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật về cơ khí, lái xe, hoặc nghĩa bóng như 'throttle back on spending' (giảm chi tiêu). Không giống như 'brake' (dừng hẳn), chỉ là giảm mức độ.
Examples
Please throttle back the engine when we reach the speed limit.
Khi đến giới hạn tốc độ, vui lòng **giảm ga** động cơ lại.
The pilot had to throttle back during the descent.
Phi công đã phải **giảm ga** khi hạ cánh.
You should throttle back your efforts to avoid burnout.
Bạn nên **giảm cường độ** nỗ lực để tránh kiệt sức.
After the initial rush, the team decided to throttle back and regroup.
Sau đợt đầu bận rộn, nhóm quyết định **giảm tốc độ** và sắp xếp lại.
Investors are urging the company to throttle back on risky projects.
Các nhà đầu tư đang thúc giục công ty **giảm bớt** các dự án rủi ro.
I realized I needed to throttle back when I started feeling overwhelmed.
Tôi nhận ra mình phải **giảm tốc độ** khi cảm thấy quá tải.