"thrashed" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'thrash'; có nghĩa là đánh mạnh nhiều lần hoặc đánh bại đối thủ với tỉ số cách biệt, nhất là trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả đánh mạnh, thắng đậm trong thể thao, ít dùng cho chiến thắng nhỏ. Cũng có thể mang nghĩa vùng vẫy mạnh (‘thrashed in pain’ là quằn quại vì đau).
Examples
The team thrashed their rivals in the final match.
Đội đó đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ trong trận chung kết.
He thrashed the rug to get rid of the dust.
Anh ấy **đập mạnh** tấm thảm để loại bỏ bụi.
The big fish thrashed in the net, trying to escape.
Con cá lớn **vùng vẫy** trong lưới, cố gắng thoát ra.
We got totally thrashed in last night's game.
Chúng tôi đã bị **đánh bại hoàn toàn** trong trận tối qua.
She thrashed around in bed, unable to sleep.
Cô ấy **trằn trọc** trên giường, không thể ngủ được.
He thrashed his arms wildly when he fell into the water.
Khi ngã xuống nước, anh ấy **vung vẫy** tay dữ dội.