"thrash" in Vietnamese
Definition
Đánh mạnh nhiều lần hoặc vẫy/quẫy dữ dội. Trong thể thao có thể dùng chỉ việc đánh bại người khác dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chuyển động mạnh, hỗn loạn ('thrash around'), và thắng lớn trong thể thao. Không nhầm lẫn với 'trash'. Có thể dùng cả cho hành động và ẩn dụ.
Examples
He began to thrash the water with his arms.
Anh ấy bắt đầu **đánh mạnh** mặt nước bằng tay.
The child started to thrash around on the floor.
Đứa trẻ bắt đầu **quẫy đạp** trên sàn nhà.
Our team will thrash them in the next match.
Đội chúng ta sẽ **đánh bại hoàn toàn** họ ở trận tới.
He thrashed his head from side to side in pain.
Anh ấy **quật đầu** mạnh qua lại vì đau.
She thrashed her opponent in the finals, winning 6-0, 6-1.
Cô ấy đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ trong trận chung kết, thắng 6-0, 6-1.
The fish thrashed wildly as it was pulled from the water.
Khi bị kéo khỏi nước, con cá **quẫy đạp dữ dội**.