Herhangi bir kelime yazın!

"thousandth" in Vietnamese

thứ một nghìnmột phần nghìn

Definition

Vị trí sau chín trăm chín mươi chín trong một chuỗi; cũng chỉ một phần trong tổng số một nghìn phần bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'thousandth' cho thứ tự trong chuỗi ('người thứ 1000'), hoặc để chỉ 1/1000 ('một phần nghìn'). Tránh nhầm với 'nghìn' hoặc 'hundredth'.

Examples

He finished in thousandth place in the race.

Anh ấy về đích ở vị trí **thứ một nghìn** trong cuộc đua.

One thousandth of a meter is one millimeter.

Một **phần nghìn** mét là một milimét.

Today is the thousandth day of our project.

Hôm nay là ngày **thứ một nghìn** của dự án chúng ta.

I must have told you this for the thousandth time!

Chắc tôi đã nói với bạn điều này đến lần **thứ một nghìn** rồi!

The solution only changed by a thousandth after all those experiments.

Sau tất cả các thí nghiệm đó, kết quả chỉ thay đổi **một phần nghìn**.

Winning a thousandth customer gets you a special reward at this store.

Khách hàng **thứ một nghìn** tại cửa hàng này sẽ nhận được phần thưởng đặc biệt.