Herhangi bir kelime yazın!

"thistle" in Vietnamese

cây kế

Definition

Cây kế là một loại cây có nhiều gai nhọn trên lá và thân, thường có hoa màu tím ở đầu. Loại cây này thường mọc ở các cánh đồng và là biểu tượng của Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc lĩnh vực thực vật học, đôi khi dùng ẩn dụ cho sự khó chịu hay gai góc. Gắn bó với Scotland, không phải là cây thực phẩm phổ biến.

Examples

A thistle grows in the field.

Một cây **cây kế** mọc ở ngoài đồng.

The thistle has sharp prickles.

**Cây kế** có nhiều gai nhọn.

Scotland’s symbol is the thistle.

Biểu tượng của Scotland là **cây kế**.

Watch out, there’s a thistle patch over there.

Cẩn thận, có một bãi **cây kế** ở đằng kia.

Don’t grab the thistle with your bare hands—it’s really sharp.

Đừng cầm **cây kế** bằng tay không—nó rất sắc.

My garden is full of thistles every summer.

Vào mỗi mùa hè, vườn của tôi đầy **cây kế**.