Herhangi bir kelime yazın!

"third wheel" in Vietnamese

kỳ đà cản mũingười thừa

Definition

Người cảm thấy mình dư thừa hoặc không được chào đón khi đi cùng một cặp đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hài hước, chỉ phù hợp khi nói về bạn bè hoặc các cặp đôi, không dùng với gia đình.

Examples

I felt like a third wheel when my friends went on their date.

Bạn bè mình đi hẹn hò, mình cảm thấy như **kỳ đà cản mũi**.

Nobody wants to be a third wheel at dinner.

Không ai muốn làm **kỳ đà cản mũi** trong bữa tối cả.

She invited me, but I don't want to be a third wheel.

Cô ấy mời mình, nhưng mình không muốn làm **kỳ đà cản mũi**.

It's awkward being the third wheel when they only have eyes for each other.

Rất ngượng khi làm **kỳ đà cản mũi** lúc họ chỉ chú ý đến nhau.

Don't worry, you won't be a third wheel—we want you to join us!

Đừng lo, bạn sẽ không phải là **kỳ đà cản mũi** đâu — bọn mình muốn bạn đi cùng!

Whenever I hang out with them, I always end up feeling like a third wheel.

Cứ đi chơi với họ là mình luôn cảm thấy như **kỳ đà cản mũi**.