Herhangi bir kelime yazın!

"thinness" in Vietnamese

sự gầysự mỏng

Definition

Tình trạng khi ai đó hoặc cái gì đó có dáng người gầy hoặc bị mỏng. Thường chỉ sự thiếu độ dày hoặc bề ngang nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, mô tả. Có thể dùng cho người ('her thinness'), hoặc cho vật ('the thinness of the ice/book'). Đôi khi thể hiện sự hấp dẫn, nhưng cũng ám chỉ sự yếu ớt.

Examples

Her thinness made her look fragile.

**Sự gầy** của cô ấy khiến cô ấy trông yếu ớt.

The thinness of the ice made it dangerous to walk on.

**Sự mỏng** của lớp băng khiến việc đi bộ trên đó trở nên nguy hiểm.

He was worried about his son's thinness.

Anh ấy lo lắng về **sự gầy** của con trai mình.

Some people admire thinness, while others think it's unhealthy.

Một số người ngưỡng mộ **sự gầy**, trong khi người khác cho rằng nó không tốt cho sức khỏe.

The thinness of that book means you’ll finish it in a day.

**Sự mỏng** của quyển sách đó cho thấy bạn sẽ đọc xong nó trong một ngày.

Doctors often measure a child's thinness to check for malnutrition.

Bác sĩ thường đo **sự gầy** của trẻ để kiểm tra thiếu dinh dưỡng.