Herhangi bir kelime yazın!

"thinking out loud" in Indonesian

nghĩ thành lờinói suy nghĩ ra

Definition

Nói ra những gì mình đang nghĩ mà không đắn đo trước, thường không nhắm tới đối tượng cụ thể nào.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong ngữ cảnh gần gũi để chỉ rằng bạn không nhắm vào người đối diện. Không đồng nghĩa với 'nói to lên'.

Examples

Sorry, I was just thinking out loud.

Xin lỗi nhé, tôi chỉ **nghĩ thành lời** thôi.

He was thinking out loud about dinner plans.

Anh ấy **nghĩ thành lời** về kế hoạch bữa tối.

Please ignore me, I'm just thinking out loud.

Đừng bận tâm đến tôi, tôi chỉ **nghĩ thành lời** thôi.

Oh, was I thinking out loud again? Sorry about that.

Ồ, mình lại **nghĩ thành lời** nữa à? Xin lỗi nhé.

Sometimes I start thinking out loud and forget people are listening.

Đôi khi tôi **nghĩ thành lời** và quên mất rằng có người đang nghe.

Don’t mind me, just thinking out loud here about ways to save money.

Đừng để ý tôi, tôi chỉ **nghĩ thành lời** về cách tiết kiệm tiền thôi.