"think twice" in Vietnamese
Definition
Trước khi quyết định hoặc hành động, hãy suy nghĩ cẩn thận để tránh sai lầm hoặc hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo kiểu thân mật, như 'Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi...'. Hay đi kèm 'about' + động từ.
Examples
You should think twice before spending all your money.
Bạn nên **suy nghĩ kỹ** trước khi tiêu hết tiền.
Whenever I make a big decision, I always think twice.
Khi đưa ra quyết định lớn, tôi luôn **suy nghĩ kỹ**.
He didn't think twice about helping his friend.
Anh ấy đã giúp bạn mà không **suy nghĩ kỹ**.
If I were you, I'd really think twice about quitting your job.
Nếu là bạn, tôi sẽ **suy nghĩ kỹ** về việc nghỉ việc.
People often don't think twice before posting online, but they should.
Nhiều người thường không **suy nghĩ kỹ** trước khi đăng lên mạng, nhưng họ nên làm vậy.
Next time, think twice before promising something you can't do.
Lần sau, **suy nghĩ kỹ** trước khi hứa điều gì đó mà bạn không thể làm được.