Herhangi bir kelime yazın!

"think straight" in Indonesian

nghĩ cho ra lẽsuy nghĩ tỉnh táo

Definition

Khi bị áp lực hoặc xúc động vẫn có thể suy nghĩ rõ ràng, hợp lý.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi đầu óc bối rối hoặc áp lực, hay đi với phủ định như 'I can't think straight'. Chủ yếu dùng khi nói chuyện.

Examples

I can't think straight when I'm tired.

Khi mệt, tôi không thể **nghĩ thông suốt**.

She's so upset that she can't think straight right now.

Cô ấy buồn đến mức bây giờ không thể **nghĩ cho ra lẽ**.

It's hard to think straight under pressure.

Dưới áp lực, **nghĩ thông suốt** rất khó.

There's so much noise, I can't even think straight!

Ồn quá, tôi không thể **nghĩ cho ra lẽ** luôn!

After that argument, I needed a walk to think straight again.

Sau cuộc cãi vã đó, tôi phải đi bộ mới **suy nghĩ tỉnh táo** lại được.

With so many deadlines, who can think straight these days?

Nhiều deadline như vậy, ai còn **nghĩ cho ra lẽ** được?