"things will work out" in Vietnamese
Definition
Câu này dùng để trấn an rằng dù hiện tại có khó khăn, mọi chuyện rồi sẽ có kết thúc tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để an ủi hoặc động viên ai đó khi họ lo lắng. Đây là câu thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Don't worry, things will work out in the end.
Đừng lo, cuối cùng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Sometimes it feels hard, but things will work out.
Đôi khi cảm thấy khó khăn, nhưng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Just keep trying—things will work out soon.
Cứ cố gắng nhé—**mọi chuyện sẽ ổn thôi** sớm thôi.
Whenever you feel lost, remember that things will work out eventually.
Mỗi khi cảm thấy lạc lối, hãy nhớ rằng cuối cùng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
I'm not sure how, but I trust that things will work out for us.
Tôi không chắc bằng cách nào, nhưng tôi tin rằng **mọi chuyện sẽ ổn thôi** với chúng ta.
No matter what happens, I believe things will work out for the best.
Dù có chuyện gì, tôi vẫn tin rằng **mọi chuyện sẽ ổn thôi** theo cách tốt nhất.