"thimbleful" in Vietnamese
Definition
Lượng rất nhỏ chất lỏng, chỉ bằng một ngụm cực nhỏ như đựng vừa chiếc đê may. Thường dùng để chỉ số lượng cực kỳ ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện phần lớn trong văn học hoặc cách nói cũ, ít dùng hàng ngày. Chủ yếu đi với cụm 'a thimbleful of...'. Có thể dùng nghĩa bóng chỉ lượng cực kỳ nhỏ.
Examples
He poured a thimbleful of milk into the cup.
Anh ấy rót vào cốc **một ít xíu** sữa.
She only had a thimbleful of soup for lunch.
Cô ấy chỉ ăn **một ít xíu** súp cho bữa trưa.
A thimbleful of oil is enough for the recipe.
**Một ngụm nhỏ** dầu là đủ cho công thức này.
There wasn't even a thimbleful of hope left in the room.
Trong phòng không còn lại **một ngụm nhỏ** hy vọng nào.
Just give me a thimbleful of wine to taste.
Chỉ cho tôi **một chút xíu** rượu vang để nếm thôi.
He felt as if he had a thimbleful of energy left after work.
Sau khi làm việc anh ấy cảm thấy chỉ còn lại **một xíu** sức lực.