"thievery" in Vietnamese
Definition
Hành động lấy cắp tài sản của người khác, nhất là khi xảy ra thường xuyên hoặc trên quy mô lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng để nói về vấn nạn trộm cắp chung hoặc nhiều vụ liên tiếp, không chỉ một lần cụ thể.
Examples
Thievery is a crime punishable by law.
**Hành vi trộm cắp** là một tội phạm bị pháp luật xử phạt.
The town suffered from years of thievery.
Thị trấn phải chịu đựng nhiều năm **nạn trộm cắp**.
People lock their doors to prevent thievery.
Mọi người khóa cửa để ngăn chặn **trộm cắp**.
He was tired of the constant thievery in his neighborhood.
Anh ấy đã quá mệt mỏi với **nạn trộm cắp** liên tục ở khu phố mình.
Petty thievery was a daily problem at the old market.
**Trộm cắp vặt** là vấn đề xảy ra hàng ngày ở chợ cũ.
Some say government corruption is just another kind of thievery.
Một số người cho rằng tham nhũng của chính phủ cũng chỉ là một kiểu **trộm cắp** khác.