Herhangi bir kelime yazın!

"thick skin" in Vietnamese

mặt dàytrái tim vững vàng

Definition

'Mặt dày' chỉ người không dễ bị tổn thương trước lời chỉ trích hay xúc phạm, tức là có tinh thần vững vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'có mặt dày' để nói về sự chịu đựng lời chỉ trích. Đối nghĩa: 'mặt mỏng' (dễ tổn thương). Không dùng nghĩa đen.

Examples

You need thick skin to work in politics.

Làm chính trị bạn cần phải có **mặt dày**.

She has thick skin and never gets upset by rude people.

Cô ấy có **mặt dày**, chẳng bao giờ buồn vì người thô lỗ.

If you want to be an actor, thick skin is important.

Nếu bạn muốn làm diễn viên, **mặt dày** rất quan trọng.

I used to take criticism personally, but now I’ve developed thick skin.

Trước đây tôi hay để ý chỉ trích, giờ tôi đã có **mặt dày**.

Don’t worry about what people say—just have thick skin and keep going.

Đừng quan tâm người ta nói gì—hãy có **mặt dày** và tiếp tục tiến lên.

In this business, you either grow thick skin or you burn out fast.

Trong ngành này, bạn hoặc phát triển **mặt dày**, hoặc sẽ sớm gục ngã.