Herhangi bir kelime yazın!

"thick and fast" in Vietnamese

dồn dậpliên tục

Definition

Được dùng khi mọi thứ đến liên tục và với số lượng lớn, một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Dùng cho tin tức, bình luận, sự kiện đến dồn dập.

Examples

The questions came thick and fast during the interview.

Các câu hỏi đến **dồn dập** trong buổi phỏng vấn.

Messages were arriving thick and fast this morning.

Sáng nay tin nhắn đến **liên tục dồn dập**.

After the announcement, complaints came thick and fast.

Sau thông báo, lời phàn nàn đến **liên tục dồn dập**.

As soon as the sale went live, orders started coming thick and fast.

Ngay khi chương trình giảm giá bắt đầu, đơn hàng đến **dồn dập**.

Rumors about the celebrity breakup spread thick and fast online.

Tin đồn về chia tay của ngôi sao lan truyền **dồn dập** trên mạng.

When the storm hit, the calls for help started coming thick and fast.

Khi cơn bão đến, các cuộc gọi cầu cứu tới **dồn dập**.