Herhangi bir kelime yazın!

"there you are" in Vietnamese

đây nàyhóa ra bạn ở đây

Definition

Dùng khi đưa vật gì đó cho ai hoặc khi tìm thấy ai đó hoặc cái gì vừa tìm kiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng thân mật, phổ biến hằng ngày. 'đây này' dùng khi đưa đồ, 'hóa ra bạn ở đây' khi tìm thấy ai/cái gì.

Examples

There you are, here is your coffee.

**Đây này**, cà phê của bạn đây.

Oh, there you are! I was looking for you.

Ô, **hóa ra bạn ở đây**! Mình đã đi tìm bạn đấy.

If you want a pen, there you are.

Nếu bạn muốn bút, **đây này**.

You disappeared at the party—there you are!

Bạn biến mất ở bữa tiệc—**hóa ra bạn ở đây**!

One ticket for the museum—there you are.

Một vé vào bảo tàng—**đây này**.

I've been searching all over, and there you are under the table!

Mình tìm khắp nơi, và **hóa ra bạn ở đây** dưới gầm bàn!