Herhangi bir kelime yazın!

"there is trouble brewing" in Vietnamese

điềm báo rắc rốisắp có chuyện

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả rằng có khả năng sắp xảy ra điều gì đó xấu hoặc khó khăn, dù hiện tại chưa xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện hoặc báo chí để cảnh báo người khác khi cảm thấy có điều không hay sắp xảy ra.

Examples

There is trouble brewing at work because people are unhappy with the new rules.

Mọi người không hài lòng với quy định mới nên ở nơi làm việc **điềm báo rắc rối**.

When the sky turns dark, you know there is trouble brewing.

Khi trời chuyển tối, bạn biết rằng **sắp có chuyện**.

She could tell by their faces that there was trouble brewing.

Cô ấy nhìn mặt họ là biết **điềm báo rắc rối** rồi.

I don't know what's going on, but there is trouble brewing in the neighborhood.

Tôi không biết chuyện gì đang diễn ra, nhưng trong khu phố **sắp có chuyện**.

Every time they argue, you can sense there is trouble brewing between them.

Mỗi lần họ cãi nhau, bạn đều cảm thấy **sắp có chuyện** giữa hai người.

If you hear loud voices from the meeting room, it's a sign that there is trouble brewing.

Nếu bạn nghe tiếng la lớn từ phòng họp, đó là dấu hiệu **sắp có chuyện**.