"the world over" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là 'ở khắp nơi trên thế giới' hoặc 'mọi nơi trên thế giới'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết trang trọng, đặt sau danh từ như 'people the world over'. Tương tự 'all over the world'. Không dùng trước danh từ hoặc như động từ.
Examples
People the world over celebrate New Year in different ways.
Mọi người **trên khắp thế giới** ăn mừng Năm Mới theo nhiều cách khác nhau.
Soccer is loved the world over.
Bóng đá được yêu thích **trên khắp thế giới**.
Food traditions the world over are unique and interesting.
Các truyền thống ẩm thực **trên khắp thế giới** đều độc đáo và thú vị.
Coffee drinkers the world over start their mornings with a cup.
Người uống cà phê **trên khắp thế giới** bắt đầu buổi sáng với một tách.
Artists the world over have drawn inspiration from nature.
Các nghệ sĩ **trên khắp thế giới** đã lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Kids the world over love playing outside when the weather is nice.
Trẻ em **trên khắp thế giới** thích chơi ngoài trời khi thời tiết đẹp.