"the whole shebang" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật để chỉ tất cả mọi thứ liên quan trong một tình huống, toàn bộ hoặc tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hài hước và thường dùng trong giao tiếp thường ngày với bạn bè, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He bought the car, the insurance, and the whole shebang.
Anh ấy đã mua xe, bảo hiểm và **tất cả mọi thứ**.
We set up the tent, chairs, and the whole shebang for the party.
Chúng tôi đã dựng lều, ghế và **tất cả mọi thứ** cho buổi tiệc.
She wants the dress, the shoes, the jewelry—the whole shebang.
Cô ấy muốn váy, giày, trang sức—**tất cả mọi thứ**.
If you're going to buy a new computer, you might as well get the whole shebang.
Nếu bạn định mua máy tính mới thì nên lấy **tất cả mọi thứ** luôn.
She organized the food, decorations, music—the whole shebang!
Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn, trang trí, âm nhạc—**tất cả mọi thứ**!
You can't fix the car without replacing the engine, tires, the whole shebang.
Bạn không thể sửa xe nếu không thay động cơ, lốp xe—**tất cả mọi thứ**.