Herhangi bir kelime yazın!

"the whole enchilada" in Vietnamese

mọi thứtrọn gói

Definition

Diễn đạt toàn bộ các phần liên quan trong một tình huống, hoặc toàn bộ mọi thứ được nhắc đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ rất thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, giao tiếp hàng ngày hoặc trong kinh doanh. Không liên quan đến món ăn enchilada.

Examples

He bought the whole enchilada, not just the TV.

Anh ấy không chỉ mua TV mà mua **mọi thứ**.

If you want to go, you have to take the whole enchilada.

Nếu muốn đi, bạn phải chấp nhận **mọi thứ**.

Our summer camp includes the whole enchilada: food, games, and trips.

Trại hè của chúng tôi bao gồm **mọi thứ**: ăn uống, trò chơi, và các chuyến đi.

Are you just getting the phone or the whole enchilada?

Bạn chỉ lấy điện thoại hay **mọi thứ**?

He went for the whole enchilada with his wedding—huge party and all.

Anh ấy đã chọn **trọn gói** cho đám cưới—tiệc lớn và mọi thứ.

When I signed up, I didn’t realize I’d be agreeing to the whole enchilada.

Khi đăng ký, tôi không biết là sẽ phải chấp nhận **mọi thứ**.