"the small hours" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian sau nửa đêm cho đến khi trời sáng, thường từ 1 giờ đến 4 hoặc 5 giờ sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'rạng sáng' thường dùng để chỉ thời điểm rất khuya, khi phần lớn mọi người đã ngủ, chứ không phải chỉ là sáng sớm bình thường.
Examples
He fell asleep in the small hours of the morning.
Anh ấy ngủ thiếp đi vào **rạng sáng**.
They studied until the small hours.
Họ học đến tận **rạng sáng**.
The party ended in the small hours.
Bữa tiệc kết thúc vào **rạng sáng**.
I was still awake in the small hours, thinking about my future.
Tôi vẫn còn thức vào **rạng sáng**, suy nghĩ về tương lai của mình.
Sometimes inspiration strikes in the small hours when the world is quiet.
Đôi khi cảm hứng đến vào **rạng sáng** khi mọi thứ yên tĩnh.
We ended up talking and laughing into the small hours.
Chúng tôi đã nói chuyện và cười với nhau đến tận **rạng sáng**.