Herhangi bir kelime yazın!

"the same to you" in Vietnamese

Bạn cũng vậyChúc bạn cũng như vậy

Definition

Cụm từ lịch sự dùng để đáp lại lời chúc hoặc lời chào, mang ý nghĩa chúc điều tương tự cho người đối diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đáp lại lời chúc tương tự, có thể đổi thành 'Bạn cũng vậy' trong văn nói thường ngày để tự nhiên hơn.

Examples

Happy birthday! The same to you!

Chúc mừng sinh nhật! **Bạn cũng vậy**!

Have a great weekend! The same to you.

Cuối tuần vui vẻ nhé! **Bạn cũng vậy.**

Merry Christmas! The same to you.

Giáng sinh vui vẻ nhé! **Bạn cũng vậy.**

Enjoy your trip! "The same to you, have fun!"

Chuyến đi vui vẻ nhé! "**Bạn cũng vậy**, chúc vui!"

Thanks, hope you have a safe journey. "The same to you."

Cảm ơn, chúc bạn chuyến đi an toàn nhé. "**Bạn cũng vậy**."

Wishing you lots of luck for your interview! "Aw, the same to you if you ever need it!"

Chúc may mắn với buổi phỏng vấn nhé! "Ôi, **bạn cũng vậy** nếu khi nào cần!"