"the ropes" in Vietnamese
Definition
'Cụm từ này chỉ những quy tắc cơ bản hoặc cách làm cần biết khi bắt đầu một công việc hoặc hoạt động mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'learn the ropes', dùng cho ngữ cảnh công việc hay hoạt động mới. Chỉ dùng nghĩa bóng, không phải dây thừng thật.
Examples
It took me a week to learn the ropes at my new job.
Tôi mất một tuần để học **cách làm** tại công việc mới.
Emma will show you the ropes when you start.
Khi bạn bắt đầu, Emma sẽ chỉ cho bạn **những điều cơ bản**.
New students are given time to learn the ropes.
Sinh viên mới được dành thời gian để học **những điều cơ bản**.
Once you know the ropes, this job is pretty easy.
Khi bạn biết **cách làm**, công việc này khá dễ.
Don't worry if you make mistakes—you're still learning the ropes.
Đừng lo nếu bạn mắc lỗi—bạn vẫn đang học **những điều cơ bản**.
She’s already got the ropes down after just two days.
Cô ấy đã nắm được **cách làm** chỉ sau hai ngày.