"the right to do" in Vietnamese
Definition
Có phép hoặc được cho phép để thực hiện một hành động nào đó về mặt pháp lý, đạo đức hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về quyền hợp pháp, đạo đức hoặc cá nhân để làm việc gì. Thường đi với động từ: 'có quyền làm', 'không có quyền làm'.
Examples
Everyone has the right to do what makes them happy.
Mỗi người đều có **quyền được làm** điều khiến họ hạnh phúc.
You do not have the right to do that without asking.
Bạn không có **quyền được làm** điều đó khi chưa xin phép.
Citizens have the right to do this by law.
Người dân có **quyền được làm** điều này theo luật.
Do you really think you have the right to do whatever you want?
Bạn thật sự nghĩ mình có **quyền được làm** bất cứ điều gì mình muốn sao?
They fought hard for the right to do this work.
Họ đã đấu tranh rất nhiều để có **quyền được làm** công việc này.
Sometimes, just having the right to do something doesn’t mean you should.
Đôi khi chỉ có **quyền được làm** điều gì đó không có nghĩa là bạn nên làm.