Herhangi bir kelime yazın!

"the right stuff" in Vietnamese

phẩm chất cần thiếttố chất đặc biệt

Definition

Những phẩm chất, khả năng hoặc cá tính đặc biệt cần thiết để thành công trong công việc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ những người có tố chất đặc biệt, không dùng cho kỹ năng thông thường. Dạng phổ biến là 'have the right stuff'.

Examples

She has the right stuff to be a doctor.

Cô ấy có **phẩm chất cần thiết** để trở thành bác sĩ.

Only people with the right stuff can join this team.

Chỉ những người có **phẩm chất cần thiết** mới được tham gia đội này.

Do you think you have the right stuff?

Bạn có nghĩ mình có **phẩm chất cần thiết** không?

Not everyone has the right stuff to be an astronaut.

Không phải ai cũng có **phẩm chất cần thiết** để trở thành phi hành gia.

He finally proved he’s got the right stuff.

Cuối cùng anh ấy đã chứng minh mình có **phẩm chất cần thiết**.

When things got tough, she showed the right stuff.

Khi mọi chuyện khó khăn, cô ấy đã thể hiện **phẩm chất cần thiết**.