Herhangi bir kelime yazın!

"the real thing" in Vietnamese

hàng thậtđồ thật

Definition

Chỉ một vật, người hoặc cảm giác là thật, không phải giả hay bắt chước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp để phân biệt hàng thật với hàng giả, hoặc diễn tả sự ngưỡng mộ, hài lòng. Có thể áp dụng cho người, sản phẩm, trải nghiệm hoặc cảm xúc.

Examples

This painting is the real thing, not a copy.

Bức tranh này là **hàng thật**, không phải bản sao.

I want to taste the real thing.

Tôi muốn nếm thử **đồ thật**.

You can tell this leather is the real thing.

Bạn có thể nhận ra da này là **hàng thật**.

Forget the cheap imitations—this is the real thing!

Quên đi mấy loại nhái rẻ tiền—đây mới là **hàng thật**!

When I met her, I knew she was the real thing.

Khi gặp cô ấy, tôi biết cô ấy là **đồ thật**.

After so many bad pizzas, this one is finally the real thing.

Sau biết bao nhiêu chiếc pizza tệ, cuối cùng cái này là **hàng thật**.