Herhangi bir kelime yazın!

"the proof is in the pudding" in Vietnamese

kết quả mới là quan trọngthực tế mới chứng minh

Definition

Giá trị hoặc chất lượng thật sự chỉ được đánh giá khi đã thử hay thấy kết quả cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng sau khi thảo luận kế hoạch để nhấn mạnh rằng chỉ kết quả mới cho biết giá trị thực sự.

Examples

Let's try the new recipe; the proof is in the pudding.

Hãy thử công thức mới nhé; **kết quả mới là quan trọng**.

He says his method works, but the proof is in the pudding.

Anh ấy nói phương pháp của mình hiệu quả, nhưng **thực tế mới chứng minh**.

We built the bridge—now the proof is in the pudding.

Chúng tôi đã xây xong cầu—giờ **kết quả mới là quan trọng**.

Everyone's excited about this product, but the proof is in the pudding once it hits the market.

Mọi người đều hào hứng về sản phẩm này, nhưng **thực tế mới chứng minh** khi nó ra thị trường.

You can make plans all day, but the proof is in the pudding when you actually do it.

Bạn có thể lập kế hoạch cả ngày, nhưng **kết quả mới là quan trọng** khi bạn thật sự làm.

I think I'll do well in the exam, but the proof is in the pudding.

Tôi nghĩ mình làm tốt bài kiểm tra, nhưng **kết quả mới là quan trọng**.