Herhangi bir kelime yazın!

"the picture of health" in Vietnamese

cực kỳ khỏe mạnhhình mẫu của sức khỏe

Definition

Người trông vô cùng khỏe mạnh và đầy năng lượng, giống như biểu tượng của sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để khen ai đó vừa khỏe lại hoặc trông rất khỏe. Chủ yếu nói về con người, không dùng cho vật hoặc động vật.

Examples

After her long illness, she is now the picture of health.

Sau một thời gian dài ốm đau, giờ cô ấy **cực kỳ khỏe mạnh**.

You look like the picture of health today!

Hôm nay trông bạn **cực kỳ khỏe mạnh** đấy!

Everyone said the new coach was the picture of health.

Ai cũng nói huấn luyện viên mới **cực kỳ khỏe mạnh**.

Laura hasn't looked this good in years—she's the picture of health now.

Lâu lắm rồi Laura mới trông tuyệt vời thế này—giờ cô ấy **cực kỳ khỏe mạnh**.

If anyone's the picture of health, it's Mark after his new diet.

Nếu ai đó là **hình mẫu của sức khỏe**, thì đó là Mark sau khi ăn kiêng mới.

They walked in, both looking the picture of health after their vacation.

Họ bước vào, cả hai đều trông **cực kỳ khỏe mạnh** sau kỳ nghỉ.